• Máy in phun màu khổ lớn HP Designjet Z6200 60in-PhotoPrint
    '+ Tốc độ in:         - Bản vẽ đường thẳng: 17giây/trang khổ A1        - Hình ảnh màu: - In nhanh: 128.5m2/giờ  trên giấy phủ.                                      - Tối ưu: 13.1m2/giờ trên giấy bóng.                                     - Tốc độ cao nhất: 140m2/giờ. + Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi. + Công nghệ: In phun nhiệt HP.  
  • Máy in phun màu khổ lớn HP T7100 42-in e Printer
    + Tốc độ in:         - Bản vẽ đường thẳng: 15.5giây/trang khổ A1        - Hình ảnh màu: - In nhanh: 17,5giây/trang/A1 hoặc 117,5m2/giờ .                                     - Tối ưu: 4phút/trang/A1 hoặc 8,9m2/giờ. + Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi. + Công nghệ: In phun nhiệt HP. + Mực in: 6 hộp mực   + Bộ nhớ: 32GB (Ảo hóa dựa trên 1GB hoặc 1,5GB), 160GB HDD. + Kích thước (W x D x H):        - Máy in: 1970 x 690 x 1370 mm.        - Kiện hàng:  2232 x 761 x 1269 mm.
  • Máy in phun màu khổ lớn HP T7100 Mono 42-in e Printer
    + Tốc độ in:         - Bản vẽ đường thẳng: 15.5giây/trang khổ A1        - Hình ảnh màu: - In nhanh: 17,5giây/trang/A1 hoặc 117,5m2/giờ .                                     - Tối ưu: 4phút/trang/A1 hoặc 8,9m2/giờ. + Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi. + Công nghệ: In phun nhiệt HP. + Mực in: 2 hộp mực              - CN072A HP 763 775ml Matte Black Ink Cartridges         - CN073A HP 763 775ml Dark Gray Ink Cartridges 
  • Máy in phun màu khổ lớn HP Designjet Z6100 42inch-A0
    + Tốc độ in:          - In nhanh: 42giây/trang (giấy coated); 2.1phút/trang (giấy glossy)         - In thường: 3.5phút/trang (giấy glossy).         - Tối ưu: 5 phút/trang (giấy glossy). + Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi. + Công nghệ: In phun nhiệt HP.
  • MÁY IN KHỔ LỚN EPSON SP-WT-7900 with White ink
    Stylus Pro WT7900, khổ A1 (24") Hệ thống in 9 màu với mực White Độ phân giải 2880x1440 dpi Tốc độ in 23.7phút/trang A2 (clear proof film ở 1440 dpi) Giao tiếp USB 2.0 và 10/100 Base-T (Ethernet) thích hợp cho in proofing, packaging..
  • MÁY IN KHỔ LỚN EPSON SP-9900
    Stylus Pro 9900 Khổ B0+, hệ thống in 10 màu (2 màu mới: Green và Orange) Kỹ thuật điều chỉnh kích thước hạt mực khi in.  Tự động kiểm tra đầu phun, chùi đầu phun Độ phân giải 2880x1440 dpi, tốc độ in 4.5phút/trang A1 (Fine, ở 720 dpi) Giao tiếp USB 2.0 và 10/100 Base-T (Ethernet)
  • Máy in phun màu khổ lớn HP T1500 PS 36-in e Printer
    + Tốc độ in: Line drawings: 21 sec/page on A1/D, 120 A1/D prints per hour. + Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi from 1200 x 1200 input dpi and Optimization for Photo Paper selected. + Công nghệ in: HP Thermal Inkjet. + Bộ nhớ: 64 GB (virtual). + Ổ đĩa lưu trữ: 320 GB. + HP ePrint capability: Yes . + Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); Hi-Speed USB 2.0 certified host connecto  
  • Máy in Laser Xerox Phaser 7800DN
    Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : 45 trang /1 phút ( bản in mono)A4 ; 45 trang/1phút ( bản in màu ) độ phân giải : 600 x 600dpi ; 1200x1200 dpi ; 1200x2400 dpi Khổ giấy : A4;A3  Bộ vi xử lý : 1,256 GB , memory : 2GB , HDD : 160 GB Tính năng chung : Bộ đảo mặt tự động  ; Công suất 220000 trang/tháng . Hiệu suất mực in : BK toner ( 24000page ) , Color toner ( 6000 page ) .
  • Máy in phun màu khổ lớn HP Designjet Z3200 44inch-PhotoPrint
    + Tốc độ in:          - In nhanh: 2 phút/trang (giấy coated)          - In thường: 3.8phút/trang (giấy coated), 7.2 phút/trang (giấy glossy)         - Tối ưu: 12.4 phút/trang (giấy glossy). + Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi. + Công nghệ: In phun nhiệt HP.
  • MÁY IN KHỔ LỚN EPSON SP-9890
    Stylus Pro 7890,  Khổ B0+ , hệ thống in 8 màu.  Độ phân giải 2880x1440dpi, tốc độ 4.03 phút  Khổ 20''x30'' (720dpi High Speed),  Công nghệ mực in UltraChrome K3 với mực mới Vivid Magenta và Vivid Light Magenta Giao tiếp USB 2.0 và 10/100 Base-T (Ethernet)
  • MÁY IN KHỔ LỚN EPSON SP-7900
     Stylus Pro 7900,   Khổ A1+, hệ thống in 10 màu (2 màu mới: Green và Orange) Kỹ thuật điều chỉnh kích thước hạt mực khi in.  Tự động kiểm tra đầu phun, chùi đầu phun,  Độ phân giải 2880x1440 dpi, tốc độ in 4.5phút/trang A1 (Fine, ở 720 dpi) Giao tiếp USB 2.0 và 10/100 Base-T (Ethernet)
  • Máy in HP Color LaserJet CP6015x
    Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : Black : 40ppi/ Colour : 40 ppi độ phân giải : 1200 x 1200dpi Bộ nhớ : 512MB Khổ giấy : A4,A3 Mực in : Cartridge CB380A / 381A / 382A / 383A . Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 250 tờ. Khay tay 1 tờ; network ;Công suất 170000 trang/tháng .
  • HP LASERJET ENTERPRISE M806DN
    Up to 56ppm, fist pg out 8.5 sec, Processor speed 800MHz, Up to 1200x1200dpi, Memory, maximum 1.5 GB, 300,000 pgs/month, Input Two 500-sheet trays, 100-sheet multipurpore tray, Output:500 sheets,100 sheet face-up tray,HP ePrint, Apple AirPrint, Mobile Apps,2Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 Hi-Speed USB 2.0 Device, 1 gigabit Ethernet 10/100/1000T network, 1 Foreign Interface, 1 Hardware Integration pocker, 2 Internal USB Host. Use Cartridge: CF325X (34.500paper)
  • Máy in Hp Color LaserJet CP6015dn
    Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : Black : 40ppi/ Colour : 40 ppi độ phân giải : 1200 x 1200dpi Bộ nhớ : 512MB Khổ giấy : A4,A3 Mực in : Cartridge CB380A / 381A / 382A / 383A . Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 250 tờ. Khay tay 1 tờ; network ;Công suất 170000 trang/tháng .  
  • MÁY IN KHỔ LỚN EPSON SP-7890
    Stylus Pro 7890 Khổ A1+ , hệ thống in 8 màu. Độ phân giải 2880x1440dpi,  Tốc độ 4.03 phút / khổ 20''x30'' (720dpi High Speed) Công nghệ mực in UltraChrome K3 với mực mới Vivid Magenta và Vivid Light Magenta Giao tiếp USB 2.0 và 10/100 Base-T (Ethernet)
  • Máy in phun màu khổ lớn HP Designjet T920 PS 36-in e Printer
    '+ Tốc độ in: Line drawings: 21 sec/page on A1/D, 120 A1/D prints per hour. + Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi from 1200 x 1200 input dpi and Optimization for Photo Paper selected. + Công nghệ in: HP Thermal Inkjet.
  • Máy in A3 laser Xerox Phaser 5550DTF
    Tốc độ in: 50 trang/phút Trang in đầu: 6.5s Bộ nhớ: 256 MB/ 1 GB Bộ vi xử lý: 500 Mhz Công suất in: 300.000 trang/tháng Độ phân giải:   1200 x 1200 dpi Loại giấy:  A4 Khay giấy vào: Khay 1: 100 trang, khay 2: 500 trang, khay 3: 500 trang, khay 4: 1000 trang, khay 5: 1000 trang Khay giấy ra: 500 trang Kết nối:  USB 2.0, wifi Kích thước: 640 x 526 x 777 mm
  • Máy Scan Epson DS-70000
      Cảm biến hình ảnh CCD 4 dòng, đèn LED Độ phân giải 600x 600 dpi Kiểu quét flatbed, quét 2 mặt Tốc độ quét 70 trang/ phút Khay nạp tự động ADF 200 trang Công suất quét/ngày 8000 trang Độ sâu quét 48 bits Khổ giấy A3, A4, Letter, Legal, B5, A5 Phím chức năng   Kiểu kết nối USB 2.0 Kích thước ( WxDxH) 640 x 522 x 289 mm  
  • Máy in HP Color LaserJet CP6015n
    Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : Black : 40ppi/ Colour : 40 ppi độ phân giải : 1200 x 1200dpi Bộ nhớ : 512MB Khổ giấy : A4,A3 Mực in : Cartridge CB380A / 381A / 382A / 383A . Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 250 tờ. Khay tay 1 tờ; network ;Công suất 170000 trang/tháng .
  • Máy in HP Color LaserJet CP5525dn
    Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : Black : 30ppi/ Colour : 30 ppi độ phân giải : 1200 x 1200dpi Bộ nhớ : 1024MB Khổ giấy : A4,A3 Mực in : Cartridge CE270A / 271A / 272A / 273A . Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 250 tờ. Khay tay 1 tờ; network ;Công suất 120000 trang/tháng .
  • Máy in laser màu HP M750DN
    - Chức năng: Print  - Khổ giấy: A3/A4  - In đảo mặt: Có  - Cổng giao tiếp: USB/ LAN  - Dùng mực: HP 650A
  • Máy in A3 laser Xerox Phaser 5550DNF
    Tốc độ in: 50 trang/phút Trang in đầu: 6.5s Bộ nhớ: 256 MB/ 1 GB Bộ vi xử lý: 500 Mhz Công suất in: 300.000 trang/tháng Độ phân giải:   1200 x 1200 dpi Loại giấy:  A4 Khay giấy vào: Khay 1: 100 trang, khay 2: 500 trang, khay 3: 500 trang Khay giấy ra: 500 trang Kết nối:  USB 2.0, wifi In mạng: Có Kích thước: 640 x 525 x 498 mm
  • MÁY IN KHỔ LỚN EPSON Sure Color SC-T3270
    Máy in bản vẽ kỷ thuật CAD/CAM Khổ A1+ (24''), hệ thống in 5 màu Độ phân giải 2880 dpi x 1440 dpi, tốc độ in 28 giây/trang A1 (draft mode).  Công nghệ mực in Epson Ultra-Chrome XD in tràn lề khổ 24" Giao tiếp Hi-Speed USB / 10BASE-T / 100BASE-T / 1000BASE-T(Ethernet) Màn hình điều khiển LCD 2.5'', tương thích HP-GL2 độ chính xác cao.
  • Máy in A3 laser Xerox Phaser 5550NF
    Tốc độ in: 50 trang/phút Trang in đầu: 6.5s Bộ nhớ: 256 MB/ 1 GB Bộ vi xử lý: 500 Mhz Công suất in: 300.000 trang/tháng Độ phân giải:   1200 x 1200 dpi Loại giấy:  A4 Khay giấy vào: Khay 1: 100 trang, khay 2: 500 trang, khay 3: 500 trang, khay 4: 1000 trang, khay 5: 1000 trang Khay giấy ra: 500 trang Kết nối:  USB 2.0, wifi In mạng: Có
  • Máy scan epson DS-60000
      Cảm biến hình ảnh LED, CCD Độ phân giải 600 x 600 dpi Kiểu quét quét 2 mặt, flatbed Tốc độ quét 40 trang/ phút Khay nạp tự động ADF 200 tờ Công suất quét/ngày 5000 tờ Độ sâu quét 48 bits màu xám, đen, trắng Khổ giấy A3, A4, Letter, Legal, B5, A5 Phím chức năng   Kiểu kết nối USB 2.0 Kích thước ( WxDxH) 640 x 522 x 289 mm  
  • Máy in Hp Color LaserJet CP5525n
    Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : Black : 33ppi/ Colour : 33 ppi độ phân giải : 1200 x 1200dpi Bộ nhớ : 1024MB Khổ giấy : A4,A3 Mực in : Cartridge CE270A / 271A / 272A / 273A . Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 250 tờ. Khay tay 1 tờ; network ;Công suất 120000 trang/tháng .
  • Máy in laser màu HP M750N
    HP Color LaserJet Enterprise M750n : (A3). Print speed: up to 30ppm( black) & 30ppm( color), Print resolution: up to 600x600 dpi, Standard Connectivity: 2 high speed USB 2.0 Host, 1 high speed USB 2.0 Device, 1 Gigabit  Ethernet 10/100/1000T network; 2 Internal USB Host, Duty cycle: up to 120,000 pages, Mobile printing capability: HP eprint, Apply airprint. CARTRIDGE: HP 650A      
  • Máy in Laser màu Canon LBP 5970
    Tên sản phẩm :  Máy in Canon Laser LBP 5970 Hãng sản xuất :  Canon Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : 30 trang /1 phút ( bản in A4) ; 15 trang/ 1 phút ( bản in A3) độ phân giải : 9600 x 600dpi Bộ nhớ : 128/256/512 MB Khổ giấy : A4;A3  Mực in : Cartridge 302 BK/C/M/Y
  • Máy in phun màu khổ lớn HP Designjet T520 36-in e Printer
    + Chức năng: In + Tốc độ in:          - Bản vẽ đường thẳng: 35giây/trang A1/D, 70 trang A1/D/giờ trên giấy thường (Plain paper)         - Hình ảnh màu: - In nhanh: 1.1 phút/trang trên giấy phủ.                                       - In thường: 3.8 phút/trang trên giấy phủ; 9.1phút/trang trên giấy bóng.                                      - Tối ưu: 11.4 phút/trang trên giấy bóng. + Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi. + Công nghệ: In phun nhiệt HP.
  • MÁY IN KHỔ LỚN EPSON SP-4900
      Stylus Pro 4900, khổ A2+, Hệ thống in 10 màu.  Độ phân giải 2880x1440dpi, Tốc độ 2.46phút / khổ 16''x20'' (720dpi High Speed),  Công nghệ mực in UltraChrome HDR Ink , Giao tiếp USB 2.0 và 10/100 Base-T (Ethernet)  
  • Máy in laser Xerox Docuprint C2255
    Tên sản phẩm :  Máy in Xerox Docuprint C2255 Hãng sản xuất :  Fuji Xerox Loại máy in : Laser màu  tốc độ in : 25 trang /1 phút ( bản in mono)A4 ; 20 trang/1phút ( bản in màu ) độ phân giải : 600 x 600dpi ; 1200x1200 dpi ; 1200x2400 dpi Bộ nhớ : 512 MB Khổ giấy : A4;A3 Bộ vi xử lý : 667 MHz Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 250 tờ. Khay tay 1 tờ ; Công suất 50000 trang/tháng .
  • Máy in laser HP Enterprise 700 M712XH
    HP LASERJET ENTERPRISE 700 M712XH: A3 PAPER, MONTHLY VOLUME UP TO: 100,000 Pages, Recommended: 5,000 pages- 20,000 pages monthly  Up to 41ppm, Built-in automatic two-sided printing ,First page out (ready) Black: As fast as 10.5 sec,  - Print quality black (best)Up to 1200 x 1200 dpi,Up to 200,000 pages, Processor speed 800 MHz,  - Memory, maximum 1 GB, 100-sheet multipurpose tray, 2 x 250-sheet input trays, Optional 500-sheet input tray, optional 1 x 500-sheet paper feeder with cabinet and stand, optional 3 x 500-sheet paper feeder with stand, optional 3500-sheet high capacity input tray with stand,  - Connectivity, standard 2 Hi-Speed USB 2.0, 1 Hi-Speed USB 2.0 Device, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T, 1 High-Speed USB 2.0 Easy Access Walkup Port, 1 Hardware Integration Pocket (HIP),Tray 1, 2: A4; A5; B4 (JIS); B5 (JIS); Tray 3: A3; A4; A5; B4 (JIS); B5 (JIS); Tray 4: A3; A4; A4-R; A5; B5 (JIS),;  - Use Cartridge: CF214A (10.000paper)/CF214X (17.500paper)
Phân loại máy in Canon 10/6/2016 8:44:00 AM